HoangVy Shop
LYS Retinol Serum
LYS Retinol Serum
Couldn't load pickup availability
LYS Retinol, Bakuchiol, and Tocopherol Serum - Embrace Youthful Radiance
Khám phá sức mạnh của chăm sóc da nhẹ nhàng nhưng hiệu quả với Serum Retinol của chúng tôi, được công thức hóa chuyên nghiệp để tái tạo và làm mới làn da của bạn mà không gây kích ứng. Serum kết hợp ba thành phần chủ chốt để mang lại kết quả rõ rệt:
Serum của chúng tôi phù hợp cho mọi loại da, bao gồm cả da nhạy cảm và dễ bị kích ứng. Sản phẩm không chứa paraben, sulfate và hương liệu nhân tạo, đảm bảo một liệu pháp nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ giúp thúc đẩy làn da trẻ trung và rạng rỡ.
Lợi ích chính:
Cách sử dụng: Thoa một vài giọt Serum lên làn da đã được làm sạch và lau khô vào buổi tối. Nhẹ nhàng massage lên mặt và cổ, chờ cho serum thẩm thấu hoàn toàn trước khi thoa kem dưỡng ẩm ban đêm. Để đạt kết quả tối ưu, sử dụng serum mỗi tối và kết hợp với kem chống nắng vào ban ngày.Hồi sinh làn da của bạn với Serum Retinol LYS và khám phá một làn da mịn màng, rạng rỡ hơn.
LYS Retinol Serum Technology
|
Thành phần |
Hàm lượng |
Ghi chú |
|
Retinol |
3,000 IU |
Không gây kích ứng |
|
Natural Tocopherols |
5.80% |
|
|
Retinol Derivatives |
0.50% |
Một dẫn xuất của retinol với tác dụng phụ thấp hơn đáng kể |
|
Ceramide MLE |
6.50% |
Tăng cường hàng rào bảo vệ da |
|
Functional Peptide Ingredient |
2.00% |
Tái tạo tế bào, dưỡng ẩm, chống lão hóa |
Sản phẩm LYS Retinol chứa retinol ổn định ở hàm lượng tối ưu, an toàn cho mọi loại da. Kết hợp với tocopherol, sản phẩm mang lại hiệu quả chống oxy hóa tuyệt vời và ổn định các thành phần chống oxy hóa khác. Hơn nữa, sự bổ sung Ceramide giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm thiểu kích ứng do retinol.
Kết quả kiểm tra sử dụng Serum Vitamin C & Retinol của LYS
Kết quả kiểm tra hiệu quả chống lão hóa da
|
# |
Test |
Kết quả sau 2 tuần |
Kết quả sau 4 tuần |
|
1 |
Phân tích độ ẩm của da |
10.10% Increase |
18.35% Increase |
|
2 |
Phân tích độ đàn hồi của da |
6.75% Increase |
13.65% Increase |
|
3 |
Phân tích độ nâng da |
2.69% Decrease |
6.24% Decrease |
|
4 |
Phân tích mật độ da |
5.01% Increase |
11.48% Increase |
|
5 |
Phân tích nếp nhăn quanh mắt |
5.95% Decrease |
16.01% Decrease |
Kết quả kiểm tra hiệu quả làm trắng da
|
# |
Test |
Kết quả sau 2 tuần |
Kết quả sau 4 tuần |
|
1 |
Phân tích tông màu da |
1.07% Increase |
1.80% Increase |
|
2 |
Phân tích sự vàng da |
4.94% Decrease |
6.09% Decrease |
|
3 |
Phân tích sự tối màu da |
1.89% Decrease |
2.81% Decrease |
|
4 |
Phân tích độ trong suốt của da |
4.93% Decrease |
11.48% Decrease |
|
5 |
Phân tích sự rạng rỡ (tỏa sáng) quanh mắt |
10.35% Increase |
19.56% Decrease |
|
6 |
Phân tích sắc tố da và vết nám |
11.64% Decrease |
25.33% Decrease |
Share
